chân hề

Học thuật
Thân thiện
chân hề

Một chân hề đang tung hứng ba quả bóng màu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hề đồng: "chân hề" một từ cổ, dùng để chỉ người hề chuyên nghiệp, thường nam giới, biểu diễn những trò khôi hài, nhào lộn trong các gánh hát, đặc biệt tuồng, chèo cổ truyền. Họ vai trò gây cười phê phán xã hội một cách gián tiếp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong các vở chèo cổ, chân hề thường xuất hiện với những lời nói dí dỏm.
    • Ông ấy từng một chân hề nổi tiếng trong gánh hát tuồng của làng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "làm chân hề": đảm nhận vai trò của một người hề.
    • Ông cụ kể rằng thời trẻ, ông đã từng làm chân hề cho một gánh hát rong.
Biến thể từ gần giống
  • Hề (danh từ): người nghề chuyên gây cười, biểu diễn trò khôi hài; nghĩa rộng hơn phổ biến hơn "chân hề".
  • Anh hề (danh từ): cách gọi thân mật hoặc trang trọng hơn đối với người hề.
Từ đồng nghĩa
  • Anh hề: người hề.
  • Kẻ hề: người hề (có thể mang sắc thái miệt thị nhẹ).
Lưu ý về sử dụng
  • "Chân hề" một từ ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh nói về sân khấu cổ truyền hoặc văn chương.
  • Từ này nhấn mạnh đến nghề nghiệp, "chân" trong "chân hề" hàm ý chỉ vị trí, vai vế trong một tổ chức (như "chân đá" trong bóng đá).
chân hề

Một chân hề đang tung hứng ba quả bóng màu.

  1. chỉ người hề đồng

Từ gần giống